tiền trình

Học thuật
Thân thiện
tiền trình

Tiền trình của chúng ta còn nhiều khó khăn phải vượt qua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường, lộ trìnhphía trước: Chỉ quãng đường, hướng đi hoặc quá trình phải trải qua trong tương lai, thường mang tính ẩn dụ.
    • Những công việc, cuộc đấu tranh còn phải tiếp tục thực hiện: Chỉ những nhiệm vụ, mục tiêu hoặc sự nghiệp còn dang dở cần phải nỗ lực để hoàn thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiền trình của cách mạng còn nhiều gian nan. (Con đường phía trước của cách mạng còn nhiều gian nan.)
    • Chúng ta phải nhìn nhận những thách thức trên tiền trình xây dựng đất nước. (Chúng ta phải nhìn nhận những thách thức trên lộ trình phía trước của công cuộc xây dựng đất nước.)
    • khó khăn, chúng ta vững bước trên tiền trình đã chọn. ( khó khăn, chúng ta vững bước trên con đường phía trước đã chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhìn về tiền trình": suy ngẫm hoặc dự đoán về những việc sẽ xảy ra trong tương lai.

    • Nhìn về tiền trình, chúng ta cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng. (Nhìn về phía trước, chúng ta cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
  • "Tiền trình rộng mở": tương lai phía trước nhiều triển vọng, cơ hội.

    • Với sự đồng lòng, tiền trình của dự án sẽ rộng mở. (Với sự đồng lòng, con đường phía trước của dự án sẽ rộng mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Lộ trình (danh từ): lịch trình, con đường dự định sẽ đi qua.

    • Lộ trình của chuyến đi đã được lập kỹ. (Lịch trình của chuyến đi đã được lập kỹ.)
  • Tương lai (danh từ): thời gian, sự việc sẽ đến sau này.

    • Chúng ta cần lập kế hoạch cho tương lai. (Chúng ta cần lập kế hoạch cho thời gian sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Con đường phía trước: chỉ hướng đi, sự nghiệp trong tương lai.
  • Hành trình tiếp theo: chỉ chặng đường, quá trình sắp tới.
Lưu ý sử dụng
  • "Tiền trình" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, các văn bản chính luận, chính trị hoặc khi nói về những sự nghiệp lớn lao, lâu dài.
  • Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "tương lai", "phía trước" hoặc "lộ trình".
tiền trình

Tiền trình của chúng ta còn nhiều khó khăn phải vượt qua.

  1. Con đường trước mắt, những cuộc đấu tranh còn phải tiến hành.

Từ gần giống

Từ chứa "tiền trình"